butter dish

butter dish

A small butter dish sits on the breakfast table next to a plate of toast.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đĩa đựng : "butter dish" một chiếc đĩa nhỏ, thường nắp đậy, được dùng để đựng trên bàn ăn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt đĩa đựng lên bàn ăn.)
  • (Đĩa đựng nắp để giữ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass the butter dish": chuyền đĩa đựng (một hành động lịch sự trong bữa ăn).

    • Could you please pass the butter dish? (Bạn có thể chuyền đĩa đựng được không?)
  • "a butter dish with a lid": đĩa đựng nắp đậy (nhấn mạnh đặc điểm thiết kế).

    • I prefer a butter dish with a lid to prevent the butter from absorbing other odors. (Tôi thích đĩa đựng nắp đậy để tránh hấp thụ mùi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Butter (danh từ): (thực phẩm).

    • She spread butter on the bread. ( ấy phết lên bánh mì.)
  • Butter knife (danh từ): dao phết .

    • Use a butter knife to spread the butter. (Dùng dao phết để phết .)
Từ đồng nghĩa
  • Butter container: hộp đựng (thường dùng trong ngữ cảnh bảo quản).
  • Butter holder: vật đựng (có thể đĩa hoặc hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put out the butter dish: lấy đĩa đựng ra (chuẩn bị bữa ăn).
    • Can you put out the butter dish before dinner? (Bạn có thể lấy đĩa đựng ra trước bữa tối không?)
Thành ngữ liên quan
  • Bread and butter: miếng bánh mì phết (thành ngữ chỉ nguồn sống hoặc công việc chính).
    • Teaching is his bread and butter. (Dạy học công việc chính của anh ấy.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "butter dish" nhưng từ "butter" chung.